108
CAM
M. Laudrup
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
108
LW
108
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
100
104
105
105
99
105
81
105
105
70
70
78
78
83
83
70
Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
53
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
94
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
98
Sút xoáy
99
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
50
Lấy bóng
49
Cắt bóng
50
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé