120
CF
M. Laudrup
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CF
120
LW
120
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
115
117
117
117
112
117
95
117
117
86
86
93
93
98
98
86
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
114
Rê bóng
122
Phòng thủ
71
Thể chất
109
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
115
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
119
Vô lê
118
Penalty
110
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
124
Giữ bóng
122
Khéo léo
122
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
65
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
111
Thể lực
119
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
123
TM đổ người
30
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé