113
CF
M. Laudrup
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CF
113
ST
110
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
107
110
110
110
104
110
87
110
110
77
77
85
85
89
89
77
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
62
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
101
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé