117
CF
M. Laudrup
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CF
117
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
111
114
114
114
109
114
92
114
114
82
82
90
90
94
94
82
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
67
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
112
Penalty
105
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
109
Chuyền dài
109
Đá phạt
105
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
61
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
104
Thể lực
115
Quyết đoán
96
Nhảy
98
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé