83
CAM
M. Laudrup
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
83
ST
76
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
73
78
80
80
74
80
55
80
80
44
44
55
55
59
59
44
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
30
Thể chất
57
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
80
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
77
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
76
Kèm người
22
Lấy bóng
30
Cắt bóng
29
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
57
Thể lực
76
Quyết đoán
36
Nhảy
63
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia