119
CAM
M. Laudrup
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
119
LM
118
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
110
114
114
114
111
116
94
115
115
82
82
90
90
95
95
82
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
67
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
99
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
116
Vô lê
114
Penalty
116
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
111
Chuyền dài
116
Đá phạt
106
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
121
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
67
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
103
Thể lực
114
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
122
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia