110
LB
Roberto Carlos
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Carlos
LB
110
LWB
110
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
24
104
104
105
105
103
103
104
105
105
104
104
107
107
107
107
104
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
97
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
100
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
111
Chuyền dài
100
Đá phạt
112
Sút xoáy
112
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia