95
LB
Roberto Carlos
19
22
85
86
87
87
88
86
90
88
88
89
89
92
92
92
92
89
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
84
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
78
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
85
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
96
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé