120
LB
Roberto Carlos
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Carlos
LB
120
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
30
112
114
115
115
114
114
115
115
115
113
113
117
117
117
117
113
Tốc độ
121
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
100
Lực sút
124
Sút xa
122
Chọn vị trí
118
Vô lê
106
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
122
Chuyền dài
114
Đá phạt
120
Sút xoáy
123
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
123
Phản ứng
119
Kèm người
116
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
111
Thể lực
122
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia