101
LB
Roberto Carlos
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Carlos
LB
101
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
18
96
97
97
97
96
96
96
97
97
95
95
98
98
98
98
95
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
97
Chuyền dài
93
Đá phạt
106
Sút xoáy
105
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé