89
LB
Roberto Carlos
16
19
80
81
81
81
82
81
84
82
82
83
83
86
86
86
86
83
Tốc độ
92
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
79
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
74
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
72
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
92
Sút xoáy
92
Rê bóng
74
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
84
Lấy bóng
82
Cắt bóng
86
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
91
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé