108
LB
Roberto Carlos
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Carlos
LB
108
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
22
102
102
103
103
101
101
102
103
103
101
101
105
105
105
105
101
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
95
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
97
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
111
Sút xoáy
107
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia