121
ST
M. van Basten
32
30
118
115
113
113
106
113
90
112
112
85
85
89
89
92
92
85
Tốc độ
114
Sút
120
Chuyền bóng
105
Rê bóng
114
Phòng thủ
67
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
124
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
122
Penalty
120
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
110
Sút xoáy
116
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
62
Lấy bóng
58
Cắt bóng
69
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
101
Nhảy
119
Bình tĩnh
124
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia