118
ST
M. van Basten
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco van Basten
ST
118
CAM
115
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
115
113
111
111
105
112
89
110
110
83
83
87
87
90
90
83
Tốc độ
111
Sút
119
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
65
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
121
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
120
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
99
Chuyền dài
105
Đá phạt
109
Sút xoáy
115
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
60
Lấy bóng
56
Cắt bóng
69
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
98
Nhảy
118
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé