95
ST
M. van Basten
19
18
92
90
87
87
79
86
62
85
85
56
56
62
62
65
65
56
Tốc độ
84
Sút
94
Chuyền bóng
77
Rê bóng
88
Phòng thủ
38
Thể chất
78
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
97
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
66
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
93
Kèm người
25
Lấy bóng
32
Cắt bóng
47
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
86
Thể lực
78
Quyết đoán
56
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia