116
ST
M. van Basten
29
30
113
112
111
111
105
111
88
111
111
80
80
85
85
89
89
80
Tốc độ
109
Sút
114
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
114
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
115
Penalty
113
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
106
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
63
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
108
Thể lực
113
Quyết đoán
95
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé