124
ST
M. van Basten
43
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco van Basten
ST
124
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
41
121
119
118
118
112
117
99
117
117
94
94
97
97
100
100
94
Tốc độ
118
Sút
125
Chuyền bóng
111
Rê bóng
119
Phòng thủ
80
Thể chất
116
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
128
Lực sút
124
Sút xa
121
Chọn vị trí
123
Vô lê
126
Penalty
128
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
110
Chuyền dài
110
Đá phạt
117
Sút xoáy
122
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
121
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
83
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
119
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
122
Bình tĩnh
128
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia