126
ST
M. van Basten
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco van Basten
ST
126
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
43
123
121
120
120
114
119
101
119
119
96
96
99
99
102
102
96
Tốc độ
120
Sút
127
Chuyền bóng
113
Rê bóng
121
Phòng thủ
82
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
130
Lực sút
126
Sút xa
123
Chọn vị trí
125
Vô lê
128
Penalty
130
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
119
Sút xoáy
124
Rê bóng
122
Giữ bóng
121
Khéo léo
123
Thăng bằng
124
Phản ứng
122
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
85
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
121
Thể lực
119
Quyết đoán
111
Nhảy
124
Bình tĩnh
130
TM đổ người
35
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé