115
ST
A. Shevchenko
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
115
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
112
109
108
108
98
106
82
106
106
78
78
82
82
85
85
78
Tốc độ
115
Sút
114
Chuyền bóng
97
Rê bóng
108
Phòng thủ
59
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
117
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
115
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
111
Sút xoáy
114
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
54
Lấy bóng
51
Cắt bóng
57
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
113
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé