84
ST
A. Shevchenko
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
84
CF
83
RW
80
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
81
80
77
77
69
77
52
75
75
46
46
50
50
54
54
46
Tốc độ
79
Sút
83
Chuyền bóng
67
Rê bóng
79
Phòng thủ
28
Thể chất
70
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
56
Chuyền dài
61
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
82
Kèm người
19
Lấy bóng
22
Cắt bóng
33
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
74
Thể lực
72
Quyết đoán
57
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé