108
ST
A. Shevchenko
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
108
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
105
103
102
102
91
100
72
100
100
67
67
72
72
76
76
67
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
90
Rê bóng
103
Phòng thủ
45
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
111
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
104
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
109
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
47
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
105
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40 - Chẵn 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé