119
ST
A. Shevchenko
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
119
RW
115
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
116
113
112
112
101
110
84
109
109
79
79
84
84
87
87
79
Tốc độ
119
Sút
119
Chuyền bóng
99
Rê bóng
113
Phòng thủ
59
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
117
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
90
Đá phạt
117
Sút xoáy
119
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
53
Lấy bóng
51
Cắt bóng
58
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
107
Thể lực
114
Quyết đoán
102
Nhảy
119
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia