122
ST
A. Shevchenko
42
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
122
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
119
117
116
116
107
114
94
113
113
91
91
95
95
97
97
91
Tốc độ
124
Sút
122
Chuyền bóng
104
Rê bóng
116
Phòng thủ
77
Thể chất
113
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
126
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
124
Vô lê
120
Penalty
120
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
100
Chuyền dài
97
Đá phạt
120
Sút xoáy
123
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
121
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
73
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
113
Thể lực
117
Quyết đoán
107
Nhảy
122
Bình tĩnh
125
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia