111
ST
A. Shevchenko
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
111
RW
108
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
108
106
105
105
95
104
77
103
103
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
95
Rê bóng
106
Phòng thủ
51
Thể chất
99
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
110
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
101
Sút xoáy
111
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
45
Lấy bóng
41
Cắt bóng
54
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
101
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
105
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé