115
CF
K. Dalglish
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Dalglish
CF
115
ST
115
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
112
112
111
111
104
111
86
110
110
78
79
85
85
88
88
78
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
60
Thể chất
103
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
109
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
117
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1977~1990 |
Liverpool
|
|
| 1969~1977 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia