108
CF
K. Dalglish
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Dalglish
CF
108
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
104
105
103
103
94
103
75
101
101
68
68
76
76
79
79
68
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
93
Rê bóng
105
Phòng thủ
50
Thể chất
90
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
101
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
76
Đá phạt
94
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
44
Lấy bóng
48
Cắt bóng
42
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
89
Thể lực
108
Quyết đoán
73
Nhảy
94
Bình tĩnh
109
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 34 - Lẻ 54

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1977~1990 |
Liverpool
|
|
| 1969~1977 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia