101
ST
K. Dalglish
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Dalglish
ST
101
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
98
97
95
95
84
93
67
93
93
61
61
69
69
72
72
61
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
82
Rê bóng
97
Phòng thủ
45
Thể chất
80
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
90
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
34
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
75
Thể lực
96
Quyết đoán
72
Nhảy
87
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1977~1990 |
Liverpool
|
|
| 1969~1977 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé