117
CF
K. Dalglish
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Dalglish
CF
117
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
113
114
113
113
106
113
88
112
112
80
80
88
88
92
92
80
Tốc độ
114
Sút
115
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
118
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
104
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
109
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
100
Thể lực
115
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
119
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1977~1990 |
Liverpool
|
|
| 1969~1977 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé