123
CF
K. Dalglish
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Dalglish
CF
123
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
45
120
120
120
120
112
119
96
119
119
90
89
96
96
100
100
90
Tốc độ
122
Sút
123
Chuyền bóng
114
Rê bóng
120
Phòng thủ
74
Thể chất
111
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
125
Lực sút
122
Sút xa
121
Chọn vị trí
125
Vô lê
125
Penalty
120
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
117
Chuyền dài
101
Đá phạt
112
Sút xoáy
123
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
122
Thăng bằng
124
Phản ứng
124
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
108
Thể lực
120
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
128
TM đổ người
35
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
37
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1977~1990 |
Liverpool
|
|
| 1969~1977 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia