114
CF
K. Dalglish
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Dalglish
CF
114
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
110
111
111
111
104
111
87
111
111
78
79
86
86
90
90
78
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
61
Thể chất
101
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
116
Penalty
105
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
100
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1977~1990 |
Liverpool
|
|
| 1969~1977 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia