112
CB
G. Chiellini
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
112
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
98
97
96
96
102
98
108
99
99
109
109
105
105
104
104
109
Tốc độ
100
Sút
91
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
89
Lực sút
103
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
95
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
112
Đá phạt
77
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
112
Phản ứng
103
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé