81
ST
A. Finnbogason
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST 81
|
|
01.02.1989
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
18
78
77
73
73
69
76
55
71
71
50
50
49
49
51
51
50
Tốc độ
68
Sút
82
Chuyền bóng
63
Rê bóng
78
Phòng thủ
34
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
86
Lực sút
77
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
79
Penalty
92
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
38
Chuyền dài
73
Đá phạt
55
Sút xoáy
60
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
78
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
20
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
78
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
62
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Giờ reset: Chẵn 20-40
Xem Alfreð Finnbogason mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ cucumber pen
2023~2024 cucumber pen
2022~
2022~2023 륑뷔 BK
2016~ FC Augsburg
2016~2016 FC Augsburg
2016~2022 FC Augsburg
2015~2016 Olympiacos CFP
2014~2015 Real Sociedad
2014~2016 Real Sociedad
2012~2012
2012~2014 SC Heyrenbane
2011~2012 로케런
2008~2011 브레이다블리크 코파보귀르
2006~2011 브레이다블리크 코파보귀르
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player