81
ST
A. Finnbogason
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST
81
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
78
77
73
73
69
76
55
71
71
50
50
49
49
51
51
50
Tốc độ
68
Sút
82
Chuyền bóng
63
Rê bóng
78
Phòng thủ
34
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
86
Lực sút
77
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
79
Penalty
92
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
38
Chuyền dài
73
Đá phạt
55
Sút xoáy
60
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
78
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
20
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
78
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
62
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
cucumber pen
|
|
| 2023~2024 |
cucumber pen
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 | 륑뷔 BK | |
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2011~2012 | 로케런 | |
| 2008~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 | |
| 2006~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé