102
ST
D. Trezeguet
22
22
99
94
92
92
82
90
70
89
89
69
69
70
70
72
72
69
Tốc độ
99
Sút
98
Chuyền bóng
75
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
102
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
41
Lấy bóng
59
Cắt bóng
35
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
102
Thể lực
89
Quyết đoán
83
Nhảy
101
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé