90
ST
D. Trezeguet
17
22
87
85
81
81
74
81
60
79
79
55
55
58
58
60
60
55
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
68
Rê bóng
81
Phòng thủ
39
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
87
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
53
Chuyền dài
58
Đá phạt
65
Sút xoáy
64
Rê bóng
81
Giữ bóng
87
Khéo léo
74
Thăng bằng
60
Phản ứng
89
Kèm người
25
Lấy bóng
45
Cắt bóng
33
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
83
Thể lực
82
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia