122
ST
D. Trezeguet
31
43
119
115
113
113
105
111
94
111
111
93
93
95
95
96
96
93
Tốc độ
117
Sút
121
Chuyền bóng
101
Rê bóng
114
Phòng thủ
79
Thể chất
114
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
126
Lực sút
119
Sút xa
113
Chọn vị trí
125
Vô lê
124
Penalty
117
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
125
Phản ứng
119
Kèm người
71
Lấy bóng
81
Cắt bóng
72
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
119
Thể lực
112
Quyết đoán
104
Nhảy
125
Bình tĩnh
125
TM đổ người
36
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé