111
ST
D. Trezeguet
27
25
108
104
102
102
93
101
80
99
99
78
79
80
80
82
82
78
Tốc độ
105
Sút
109
Chuyền bóng
88
Rê bóng
102
Phòng thủ
61
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
115
Lực sút
106
Sút xa
101
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
100
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
82
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
51
Lấy bóng
63
Cắt bóng
54
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
109
Thể lực
101
Quyết đoán
92
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia