88
ST
D. Trezeguet
17
22
85
83
79
79
72
79
58
77
77
55
55
58
58
59
59
55
Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
65
Rê bóng
79
Phòng thủ
39
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
74
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
51
Chuyền dài
55
Đá phạt
61
Sút xoáy
59
Rê bóng
79
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
60
Phản ứng
85
Kèm người
25
Lấy bóng
45
Cắt bóng
33
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
83
Thể lực
82
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé