79
ST
D. Trezeguet
12
18
76
73
69
69
65
70
52
69
69
48
48
50
50
52
52
48
Tốc độ
79
Sút
76
Chuyền bóng
59
Rê bóng
69
Phòng thủ
32
Thể chất
72
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
89
Penalty
76
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
42
Chuyền dài
60
Đá phạt
51
Sút xoáy
48
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
52
Thăng bằng
44
Phản ứng
78
Kèm người
19
Lấy bóng
37
Cắt bóng
25
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
81
Thể lực
74
Quyết đoán
50
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia