118
GK
O. Kahn
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Kahn
GK
118
188cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
115
56
56
55
55
58
58
61
57
57
61
62
56
56
56
56
61
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
119
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
39
Lực sút
69
Sút xa
35
Chọn vị trí
37
Vô lê
37
Penalty
41
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
37
Chuyền dài
56
Đá phạt
40
Sút xoáy
36
Rê bóng
35
Giữ bóng
50
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
114
Kèm người
52
Lấy bóng
41
Cắt bóng
43
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
100
Thể lực
76
Quyết đoán
116
Nhảy
110
Bình tĩnh
100
TM đổ người
117
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
99
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1994 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé