122
GK
O. Kahn
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Kahn
GK
122
188cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
119
61
62
61
61
65
63
69
63
63
68
69
63
63
64
64
68
TM Đổ người
124
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
124
Tốc độ
83
TM chọn vị trí
119
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
40
Lực sút
70
Sút xa
40
Chọn vị trí
50
Vô lê
43
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
47
Chuyền dài
63
Đá phạt
47
Sút xoáy
47
Rê bóng
40
Giữ bóng
57
Khéo léo
97
Thăng bằng
107
Phản ứng
119
Kèm người
60
Lấy bóng
54
Cắt bóng
48
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
107
Thể lực
87
Quyết đoán
121
Nhảy
116
Bình tĩnh
121
TM đổ người
124
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
99
TM phản xạ
124
TM chọn vị trí
119
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1994 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia