111
GK
O. Kahn
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Kahn
GK
112
188cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
109
52
53
52
52
56
55
59
54
54
59
60
54
54
54
54
59
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
115
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
87
Tăng tốc
76
Dứt điểm
34
Lực sút
64
Sút xa
34
Chọn vị trí
37
Vô lê
36
Penalty
40
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
36
Chuyền dài
54
Đá phạt
39
Sút xoáy
34
Rê bóng
30
Giữ bóng
47
Khéo léo
86
Thăng bằng
99
Phản ứng
109
Kèm người
50
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
97
Thể lực
74
Quyết đoán
111
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
112
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
91
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1994 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia