96
GK
O. Kahn
16
93
25
28
27
27
29
30
29
28
28
30
30
22
22
23
23
30
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
100
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
46
Tăng tốc
41
Dứt điểm
8
Lực sút
22
Sút xa
7
Chọn vị trí
10
Vô lê
12
Penalty
20
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
12
Chuyền dài
24
Đá phạt
7
Sút xoáy
10
Rê bóng
13
Giữ bóng
23
Khéo léo
61
Thăng bằng
72
Phản ứng
96
Kèm người
8
Lấy bóng
7
Cắt bóng
11
Đánh đầu
6
Xoạc bóng
5
Sức mạnh
84
Thể lực
31
Quyết đoán
98
Nhảy
87
Bình tĩnh
21
TM đổ người
95
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
77
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1994 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia