124
GK
O. Kahn
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Kahn
GK
124
188cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
121
65
66
65
65
69
68
72
67
67
72
72
67
67
68
68
72
TM Đổ người
126
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
127
Tốc độ
87
TM chọn vị trí
121
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
47
Lực sút
75
Sút xa
47
Chọn vị trí
52
Vô lê
49
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
52
Chuyền dài
67
Đá phạt
52
Sút xoáy
50
Rê bóng
43
Giữ bóng
62
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
121
Kèm người
62
Lấy bóng
57
Cắt bóng
52
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
112
Thể lực
90
Quyết đoán
122
Nhảy
119
Bình tĩnh
122
TM đổ người
126
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
103
TM phản xạ
127
TM chọn vị trí
121
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1994 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia