91
GK
O. Kahn
15
88
25
27
26
26
28
29
28
28
28
28
28
22
22
23
23
28
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
93
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
46
Tăng tốc
41
Dứt điểm
8
Lực sút
22
Sút xa
7
Chọn vị trí
10
Vô lê
12
Penalty
20
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
12
Chuyền dài
24
Đá phạt
7
Sút xoáy
10
Rê bóng
13
Giữ bóng
23
Khéo léo
41
Thăng bằng
52
Phản ứng
91
Kèm người
8
Lấy bóng
7
Cắt bóng
11
Đánh đầu
6
Xoạc bóng
5
Sức mạnh
84
Thể lực
31
Quyết đoán
80
Nhảy
74
Bình tĩnh
21
TM đổ người
90
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
69
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1994 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé