120
ST
R. van Nistelrooy
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud van Nistelrooy
ST
120
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
117
116
114
114
104
112
89
112
112
85
85
90
90
92
92
85
Tốc độ
119
Sút
118
Chuyền bóng
101
Rê bóng
116
Phòng thủ
67
Thể chất
112
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
123
Lực sút
116
Sút xa
108
Chọn vị trí
123
Vô lê
118
Penalty
121
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
100
Chuyền dài
91
Đá phạt
102
Sút xoáy
117
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
58
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
113
Bình tĩnh
122
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Manchester United
|
|
| 1998~2001 |
PSV
|
|
| 1997~1998 |
SC Heyrenbane
|
|
| 1994~1997 | FC 덴보스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia