91
ST
R. van Nistelrooy
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud van Nistelrooy
ST
91
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
88
86
83
83
73
81
57
81
81
54
54
58
58
61
61
54
Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
71
Rê bóng
83
Phòng thủ
33
Thể chất
83
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
92
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
94
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
56
Đá phạt
78
Sút xoáy
79
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
89
Kèm người
17
Lấy bóng
38
Cắt bóng
26
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
90
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
77
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Manchester United
|
|
| 1998~2001 |
PSV
|
|
| 1997~1998 |
SC Heyrenbane
|
|
| 1994~1997 | FC 덴보스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández