108
ST
R. van Nistelrooy
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud van Nistelrooy
ST
108
CF
105
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
105
102
101
101
89
99
71
99
99
66
66
71
71
74
74
66
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
87
Rê bóng
104
Phòng thủ
44
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
111
Lực sút
104
Sút xa
91
Chọn vị trí
108
Vô lê
107
Penalty
110
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
89
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
34
Lấy bóng
44
Cắt bóng
33
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
102
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40 - Chẵn 60

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Manchester United
|
|
| 1998~2001 |
PSV
|
|
| 1997~1998 |
SC Heyrenbane
|
|
| 1994~1997 | FC 덴보스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé