124
ST
R. van Nistelrooy
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud van Nistelrooy
ST
124
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
121
119
118
118
107
115
94
115
115
92
92
95
95
97
97
92
Tốc độ
122
Sút
123
Chuyền bóng
103
Rê bóng
121
Phòng thủ
75
Thể chất
117
Tốc độ
122
Tăng tốc
124
Dứt điểm
128
Lực sút
121
Sút xa
112
Chọn vị trí
126
Vô lê
126
Penalty
126
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
102
Chuyền dài
95
Đá phạt
107
Sút xoáy
122
Rê bóng
121
Giữ bóng
121
Khéo léo
124
Thăng bằng
124
Phản ứng
123
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
118
Thể lực
119
Quyết đoán
112
Nhảy
124
Bình tĩnh
127
TM đổ người
33
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
37
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Manchester United
|
|
| 1998~2001 |
PSV
|
|
| 1997~1998 |
SC Heyrenbane
|
|
| 1994~1997 | FC 덴보스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé