95
ST
R. van Nistelrooy
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud van Nistelrooy
ST
95
CF
92
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
92
89
87
87
76
85
61
85
85
58
58
62
62
64
64
58
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
75
Rê bóng
87
Phòng thủ
38
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
100
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
97
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
59
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
29
Lấy bóng
39
Cắt bóng
25
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
91
Thể lực
80
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Manchester United
|
|
| 1998~2001 |
PSV
|
|
| 1997~1998 |
SC Heyrenbane
|
|
| 1994~1997 | FC 덴보스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé