84
ST
R. van Nistelrooy
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud van Nistelrooy
ST
84
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
81
79
77
77
68
75
52
75
75
48
48
52
52
55
55
48
Tốc độ
79
Sút
81
Chuyền bóng
66
Rê bóng
76
Phòng thủ
28
Thể chất
76
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
70
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
51
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
84
Kèm người
12
Lấy bóng
33
Cắt bóng
21
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
80
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Manchester United
|
|
| 1998~2001 |
PSV
|
|
| 1997~1998 |
SC Heyrenbane
|
|
| 1994~1997 | FC 덴보스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández